Từ vựng Oxford A1–C1: 4.958 từ
Danh sách Oxford 3000 và 5000 chia theo 5 trình độ, có phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
- A1 · Mới bắt đầu (898 từ)Gia đình, đồ vật, số đếm, ăn uống, chào hỏi.
- A2 · Sơ cấp (869 từ)Thói quen, sở thích, mua sắm, công việc, thời tiết.
- B1 · Trung cấp (803 từ)Du lịch, kể lại trải nghiệm, nêu ý kiến và kế hoạch.
- B2 · Trên trung cấp (1.430 từ)Nói chuyện trôi chảy với người bản xứ, tranh luận.
- C1 · Nâng cao (1.314 từ)Từ học thuật và chuyên ngành, diễn đạt chính xác.