Ăn uống & gọi món: 33 câu tiếng Anh giao tiếp
Gọi món, dặn bếp, xin hóa đơn ở nhà hàng và quán cà phê.
- Could we get a table for two, please?Làm ơn cho chúng tôi xin một bàn cho hai người?
- May I see the menu, please?Cho tôi xem thực đơn được không?
- Are you ready to order or do you need a minute?Bạn đã sẵn sàng gọi món chưa hay cần thêm vài phút?
- What is the specialty of the house?Món đặc sản trứ danh của nhà hàng là gì vậy?
- I'd like to order the grilled salmon, please.Tôi muốn gọi món cá hồi nướng.
- Could we have the bill, please?Làm ơn cho chúng tôi xin hóa đơn thanh toán?
- Can we split the bill?Chúng tôi có thể chia riêng hóa đơn được không?
- Does this dish contain any peanuts?Món ăn này có chứa đậu phộng (lạc) không?
- Could I get this to go, please?Gói mang về giúp tôi món này được không?
- Everything was absolutely delicious, thank you.Mọi món ăn đều tuyệt ngon, cảm ơn bạn.
- Can I have some extra napkins?Cho tôi xin thêm ít khăn ăn được không?
- Is tap water complimentary here?Nước lọc ở đây có được miễn phí không?
- How about a cup of coffee?Anh dùng thêm một cốc cà phê nhé?
- Do you want a cup of coffee?Anh dùng thêm một cốc cà phê nhé?
- I've brought a cup of coffee.Tôi vừa đem một cốc cà phê đến.
- I never have dinner at school.Tôi chẳng bao giờ ăn tối ở trường.
- What time will you have dinner?Bạn sẽ ăn cơm tối vào mấy giờ?
- Would you like a cup of coffee?Anh dùng thêm một cốc cà phê nhé?
- I bought myself a cup of coffee.Tôi tự mua cho mình một cốc cà phê.
- Give me a glass of water, please.Làm ơn cho tôi một cốc nước.
- I'd like to drink another cup of coffee.Tôi muốn uống thêm một tách cà phê khác.
- Sorry, but I can't have dinner with you tonight.Mình xin lỗi, nhưng mình không thể ăn tối với bạn.
- I think I still have time for another cup of coffee.Tôi nghĩ là tôi vẫn còn thời gian cho một ly cà phê nữa.
- I have a reservation under my name.Tôi có đặt bàn dưới tên tôi.
- Could we sit by the window?Chúng tôi ngồi gần cửa sổ được không?
- I'll have the same, please.Cho tôi món giống vậy nhé.
- Can I get the dressing on the side?Cho tôi sốt riêng ra đĩa nhỏ được không?
- I'm allergic to seafood.Tôi bị dị ứng hải sản.
- Could you make it less spicy?Bạn làm bớt cay giúp tôi được không?
- What would you recommend?Bạn gợi ý món nào?
- Could I have a refill, please?Rót thêm cho tôi được không?
- Is service included in the bill?Hóa đơn đã tính phí phục vụ chưa?
- Keep the change.Không cần thối lại đâu.