Công việc & học tập: 16 câu tiếng Anh giao tiếp
Họp hành, deadline, hỏi bài và trao đổi với đồng nghiệp, bạn học.
- I'm working on a deadline right now.Tôi đang chạy deadline.
- Can we schedule a meeting for tomorrow?Mình hẹn một cuộc họp vào ngày mai được không?
- I'll send you the report by the end of the day.Tôi sẽ gửi báo cáo cho bạn trước cuối ngày.
- Could you give me some feedback on this?Bạn góp ý giúp tôi về cái này được không?
- I'm running a little behind schedule.Tôi đang hơi trễ tiến độ.
- Let's go over the main points again.Mình xem lại các ý chính nhé.
- I have a presentation this afternoon.Chiều nay tôi có bài thuyết trình.
- Do you have time for a quick chat?Bạn có thời gian nói chuyện nhanh không?
- I'm taking a day off tomorrow.Mai tôi xin nghỉ một ngày.
- What time does the class start?Lớp học bắt đầu lúc mấy giờ?
- I need to study for my exam.Tôi cần ôn bài cho kỳ thi.
- Could you check my work, please?Bạn kiểm tra bài làm của tôi giúp được không?
- I'll get back to you as soon as possible.Tôi sẽ phản hồi bạn sớm nhất có thể.
- That's a good question. Let me think.Câu hỏi hay đó. Để tôi nghĩ đã.
- I'm available after three o'clock.Tôi rảnh sau ba giờ.
- Let's wrap up for today.Hôm nay mình dừng ở đây nhé.