Chuyện phiếm hằng ngày: 25 câu tiếng Anh giao tiếp
Hỏi về công việc, thời tiết, cuối tuần để câu chuyện không bị im lặng.
- What do you usually do in your spare time?Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh rỗi?
- What are your plans for the upcoming weekend?Kế hoạch cho kỳ nghỉ cuối tuần sắp tới của bạn là gì?
- How was your commute this morning?Đoạn đường đi làm sáng nay của bạn thế nào?
- What kind of music do you enjoy listening to?Bạn thích nghe thể loại âm nhạc nào?
- The weather is gorgeous outside today, isn't it?Thời tiết bên ngoài hôm nay đẹp tuyệt vời phải không?
- Have you seen any interesting movies lately?Dạo này bạn có xem bộ phim thú vị nào không?
- Where did you grow up?Bạn lớn lên ở đâu thế?
- How long have you lived in this city?Bạn đã sống ở thành phố này được bao lâu rồi?
- Do you have any recommendations for a good cafe?Bạn có gợi ý quán cà phê nào ngon quanh đây không?
- What are you working on these days?Những ngày này bạn đang làm dự án gì thế?
- Are you following the football match tonight?Bạn có theo dõi trận bóng đá tối nay không?
- It looks like it's going to rain soon.Trời trông có vẻ sắp đổ mưa rồi đấy.
- What do you do?Bạn làm nghề gì?
- Where do you live?Bạn sống ở đâu?
- Do you speak English?Bạn biết nói tiếng Anh không?
- Did you do anything fun over the weekend?Cuối tuần bạn có làm gì vui không?
- How's the weather where you live?Chỗ bạn ở thời tiết thế nào?
- Do you have any siblings?Bạn có anh chị em không?
- What kind of food do you like?Bạn thích ăn món gì?
- Have you been busy lately?Dạo này bạn có bận không?
- Do you like your job?Bạn có thích công việc của mình không?
- What time do you usually get up?Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ?
- Are you from around here?Bạn là người ở quanh đây à?
- It's getting really hot, isn't it?Trời nóng lên nhiều rồi nhỉ?
- Do you have any plans for the holidays?Kỳ nghỉ này bạn có dự định gì không?