Mua sắm & giá cả: 26 câu tiếng Anh giao tiếp
Hỏi size, hỏi giá, trả giá và thanh toán.
- How much does this jacket cost?Chiếc áo khoác này có giá bao nhiêu vậy?
- Do you have this shirt in a medium size?Bạn có chiếc áo sơ mi này cỡ M không?
- Can I try this pair of shoes on?Tôi có thể thử đôi giày này được không?
- Where are the fitting rooms located?Phòng thay đồ nằm ở vị trí nào vậy?
- Is this item currently on sale?Mặt hàng này hiện tại có đang giảm giá không?
- Do you accept credit card payments?Cửa hàng có chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
- Could I please get a receipt?Làm ơn cho tôi xin hóa đơn biên lai?
- What is your return policy for clothes?Chính sách đổi trả hàng may mặc của bên bạn thế nào?
- It's a bit beyond my budget.Mức giá này hơi vượt quá ngân sách của tôi rồi.
- Do you have any other colors available?Mẫu này còn màu sắc nào khác nữa không?
- This is very cheap.Cái này rất rẻ.
- How much is this ring?Cái nhẫn này bao nhiêu tiền?
- How much is this handkerchief?Cái khăn mùi soa này bao nhiêu tiền?
- The food here is too expensive.Đồ ăn ở đây quá đắt.
- I think that's a little too expensive.Tôi nghĩ là cái đó hơi đắt.
- Whenever I find something I like, it's too expensive.Hễ tôi kiếm được cái gì tôi thích thì nó lại đắt quá.
- I'm just looking, thank you.Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn bạn.
- Do you have this in a larger size?Cái này có size lớn hơn không?
- Can I get a discount if I buy two?Mua hai cái thì được giảm giá không?
- Where can I pay?Tôi thanh toán ở đâu?
- I'd like to return this, please.Tôi muốn trả lại món này.
- Is this one in stock?Món này còn hàng không?
- Does it come with a warranty?Cái này có bảo hành không?
- Can you gift wrap it for me?Bạn gói quà giúp tôi được không?
- That's a good deal. I'll take it.Giá hời đấy. Tôi lấy nhé.
- Do you have a cheaper one?Có cái nào rẻ hơn không?