Hẹn hò & lời mời: 15 câu tiếng Anh giao tiếp
Rủ rê, nhận lời, từ chối khéo và dời lịch hẹn.
- Are you free this Saturday?Thứ Bảy này bạn rảnh không?
- Would you like to grab lunch with me?Bạn muốn ăn trưa với tôi không?
- Let's meet at seven in front of the cinema.Mình gặp nhau lúc bảy giờ trước rạp chiếu phim nhé.
- I'd love to, but I already have plans.Tôi rất muốn, nhưng tôi có kế hoạch khác rồi.
- Can I bring a friend along?Tôi dẫn thêm một người bạn được không?
- What time works for you?Mấy giờ thì tiện cho bạn?
- Let's reschedule for next week.Mình dời qua tuần sau nhé.
- Sounds good. I'll be there.Nghe hay đó. Tôi sẽ có mặt.
- How about we go for a walk?Hay là mình đi dạo nhé?
- I'm sorry, I can't make it.Xin lỗi, tôi không đến được.
- Do you want to come over for dinner?Bạn muốn qua nhà tôi ăn tối không?
- Where should we meet?Mình gặp nhau ở đâu?
- I'm running late. Start without me.Tôi sắp trễ. Cứ bắt đầu mà không cần tôi.
- Let me check my schedule.Để tôi xem lịch của mình đã.
- Thanks for the invitation!Cảm ơn lời mời!