Hỏi đường & du lịch: 21 câu tiếng Anh giao tiếp
Hỏi đường, đi taxi, nhận phòng khách sạn.
- Excuse me, where is the nearest subway station?Xin lỗi, ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu vậy?
- How do I get to the central train station from here?Làm thế nào để tôi đi đến ga tàu trung tâm từ đây?
- Go straight ahead and turn right at the traffic light.Đi thẳng về phía trước rồi rẽ phải ở cột đèn giao thông.
- Is it within walking distance or should I take a bus?Chỗ đó có đi bộ tới được không hay tôi nên bắt xe buýt?
- How long will the taxi ride take to the airport?Đi taxi ra sân bay sẽ mất khoảng bao lâu?
- Could you tell me which platform the train leaves from?Bạn có thể cho tôi biết tàu khởi hành từ sân ga nào không?
- I'd like to book a one-way ticket, please.Tôi muốn đặt một vé một chiều.
- Where can I pick up my checked baggage?Tôi có thể nhận hành lý ký gửi ở đâu?
- Is there a pharmacy nearby?Quanh đây có hiệu thuốc nào không?
- I think I might be lost. Could you show me on the map?Tôi nghĩ mình bị lạc đường rồi. Bạn chỉ giúp tôi trên bản đồ được không?
- Which way is the airport?Đi hướng nào tới sân bay?
- How much is a ticket to the city center?Vé vào trung tâm thành phố bao nhiêu?
- Could you drop me off here?Bạn thả tôi xuống đây được không?
- I'd like to check in, please.Tôi muốn nhận phòng.
- What time is check-out?Mấy giờ phải trả phòng?
- Is breakfast included?Có bao gồm bữa sáng không?
- Does this bus go to the beach?Xe buýt này có đi tới bãi biển không?
- Can you recommend a good place to visit?Bạn gợi ý nơi nào hay để tham quan được không?
- Where can I buy a SIM card?Tôi mua SIM ở đâu?
- My flight was delayed.Chuyến bay của tôi bị hoãn.
- Is there Wi-Fi in the room?Trong phòng có Wi-Fi không?