Sức khỏe & cảm xúc: 15 câu tiếng Anh giao tiếp
Nói mình mệt, đau ở đâu, đi khám bác sĩ và chia sẻ cảm xúc.
- I'm not feeling well today.Hôm nay tôi thấy không khỏe.
- I have a headache.Tôi bị đau đầu.
- I think I'm coming down with a cold.Hình như tôi sắp bị cảm.
- I need to see a doctor.Tôi cần đi khám bác sĩ.
- Where does it hurt?Bạn đau ở đâu?
- How long have you had this pain?Bạn bị đau như vậy bao lâu rồi?
- I'm allergic to some medicines.Tôi bị dị ứng với một số loại thuốc.
- I'm so tired. I barely slept last night.Tôi mệt quá. Đêm qua tôi hầu như không ngủ.
- I'm feeling much better now.Giờ tôi thấy khá hơn nhiều rồi.
- You should get some rest.Bạn nên nghỉ ngơi một chút.
- I'm a little nervous about tomorrow.Tôi hơi lo cho ngày mai.
- I'm so excited about the trip!Tôi háo hức chuyến đi quá!
- I've been feeling stressed lately.Dạo này tôi thấy căng thẳng.
- Drink plenty of water and get some rest.Uống nhiều nước và nghỉ ngơi nhé.
- Take this medicine twice a day.Uống thuốc này hai lần một ngày.