Điện thoại & tin nhắn: 15 câu tiếng Anh giao tiếp
Nghe máy, gọi lại, báo đã tới nơi và nhắn tin cho người quen.
- Hello, who's calling, please?Xin chào, ai đang gọi vậy ạ?
- Can I speak to the manager, please?Cho tôi nói chuyện với quản lý được không?
- I'm sorry, you have the wrong number.Xin lỗi, bạn gọi nhầm số rồi.
- Could you hold on for a moment?Bạn chờ máy một lát nhé?
- Can I call you back later?Lát nữa tôi gọi lại cho bạn được không?
- I can't hear you very well.Tôi nghe bạn không rõ lắm.
- The line is breaking up.Đường truyền bị chập chờn.
- Please leave a message after the beep.Vui lòng để lại tin nhắn sau tiếng bíp.
- Let me know when you arrive.Tới nơi thì báo tôi nhé.
- I'll send you the address by text.Tôi sẽ nhắn địa chỉ cho bạn.
- My phone is almost out of battery.Điện thoại tôi sắp hết pin.
- Did you get my message?Bạn nhận được tin nhắn của tôi chưa?
- Sorry, I missed your call.Xin lỗi, tôi lỡ cuộc gọi của bạn.
- Can you text me the details?Bạn nhắn chi tiết cho tôi nhé?
- I'll call you when I get home.Về tới nhà tôi sẽ gọi cho bạn.