Nhà cửa & gia đình: 15 câu tiếng Anh giao tiếp
Chuyện trong nhà: bữa cơm, việc nhà, đi ngủ và người thân.
- Dinner is ready!Cơm xong rồi!
- Could you turn off the lights?Bạn tắt đèn giúp tôi được không?
- I need to do the laundry.Tôi cần giặt đồ.
- Who's going to wash the dishes?Ai sẽ rửa chén?
- Please take off your shoes.Làm ơn cởi giày ra.
- I'll take out the trash.Tôi sẽ đi đổ rác.
- What's for dinner tonight?Tối nay ăn gì vậy?
- My parents are coming over this weekend.Cuối tuần này bố mẹ tôi sẽ qua chơi.
- Don't forget to lock the door.Đừng quên khóa cửa nhé.
- I'm going to bed early tonight.Tối nay tôi đi ngủ sớm.
- Could you help me cook?Bạn giúp tôi nấu ăn được không?
- The kids are already asleep.Bọn trẻ ngủ rồi.
- Let's clean up the house together.Cùng dọn nhà nhé.
- I'm home!Tôi về rồi đây!
- Could you turn down the air conditioner?Bạn chỉnh máy lạnh nhỏ lại giúp tôi được không?