How's it going?Dạo này thế nào rồi?Could you help me with this?Bạn giúp tôi việc này được không?In my opinion, this is the best choice.Theo quan điểm của tôi, đây là lựa chọn tốt nhất.Could you say that again, please?Bạn có thể nhắc lại câu đó được không?That sounds like a great plan!Nghe có vẻ là một kế hoạch tuyệt vời đấy!Thank you so much for taking the time.Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã dành thời gian.What do you usually do in your spare time?Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh rỗi?Could we get a table for two, please?Làm ơn cho chúng tôi xin một bàn cho hai người?How much does this jacket cost?Chiếc áo khoác này có giá bao nhiêu vậy?Excuse me, where is the nearest subway station?Xin lỗi, ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu vậy?It was wonderful catching up with you.Thật tuyệt khi được trò chuyện và cập nhật tình hình với bạn.I'm working on a deadline right now.Tôi đang chạy deadline.Hello, who's calling, please?Xin chào, ai đang gọi vậy ạ?I'm not feeling well today.Hôm nay tôi thấy không khỏe.Are you free this Saturday?Thứ Bảy này bạn rảnh không?Dinner is ready!Cơm xong rồi!How's it going?Dạo này thế nào rồi?Could you help me with this?Bạn giúp tôi việc này được không?In my opinion, this is the best choice.Theo quan điểm của tôi, đây là lựa chọn tốt nhất.Could you say that again, please?Bạn có thể nhắc lại câu đó được không?That sounds like a great plan!Nghe có vẻ là một kế hoạch tuyệt vời đấy!Thank you so much for taking the time.Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã dành thời gian.What do you usually do in your spare time?Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh rỗi?Could we get a table for two, please?Làm ơn cho chúng tôi xin một bàn cho hai người?How much does this jacket cost?Chiếc áo khoác này có giá bao nhiêu vậy?Excuse me, where is the nearest subway station?Xin lỗi, ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu vậy?It was wonderful catching up with you.Thật tuyệt khi được trò chuyện và cập nhật tình hình với bạn.I'm working on a deadline right now.Tôi đang chạy deadline.Hello, who's calling, please?Xin chào, ai đang gọi vậy ạ?I'm not feeling well today.Hôm nay tôi thấy không khỏe.Are you free this Saturday?Thứ Bảy này bạn rảnh không?Dinner is ready!Cơm xong rồi!
Long time no see!Lâu rồi không gặp!Would you mind giving me a hand?Bạn có phiền giúp tôi một tay không?I think that's a brilliant idea.Tôi nghĩ đó là một ý tưởng xuất sắc.I'm sorry, I didn't quite catch that.Xin lỗi, tôi chưa nghe rõ câu vừa rồi lắm.I couldn't agree with you more.Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn, không thể đồng tình hơn.I really appreciate your kind support.Tôi thực sự rất trân trọng sự hỗ trợ quý báu của bạn.What are your plans for the upcoming weekend?Kế hoạch cho kỳ nghỉ cuối tuần sắp tới của bạn là gì?May I see the menu, please?Cho tôi xem thực đơn được không?Do you have this shirt in a medium size?Bạn có chiếc áo sơ mi này cỡ M không?How do I get to the central train station from here?Làm thế nào để tôi đi đến ga tàu trung tâm từ đây?I should probably let you get back to work.Chắc tôi nên để bạn quay lại làm việc thôi.Can we schedule a meeting for tomorrow?Mình hẹn một cuộc họp vào ngày mai được không?Can I speak to the manager, please?Cho tôi nói chuyện với quản lý được không?I have a headache.Tôi bị đau đầu.Would you like to grab lunch with me?Bạn muốn ăn trưa với tôi không?Could you turn off the lights?Bạn tắt đèn giúp tôi được không?Long time no see!Lâu rồi không gặp!Would you mind giving me a hand?Bạn có phiền giúp tôi một tay không?I think that's a brilliant idea.Tôi nghĩ đó là một ý tưởng xuất sắc.I'm sorry, I didn't quite catch that.Xin lỗi, tôi chưa nghe rõ câu vừa rồi lắm.I couldn't agree with you more.Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn, không thể đồng tình hơn.I really appreciate your kind support.Tôi thực sự rất trân trọng sự hỗ trợ quý báu của bạn.What are your plans for the upcoming weekend?Kế hoạch cho kỳ nghỉ cuối tuần sắp tới của bạn là gì?May I see the menu, please?Cho tôi xem thực đơn được không?Do you have this shirt in a medium size?Bạn có chiếc áo sơ mi này cỡ M không?How do I get to the central train station from here?Làm thế nào để tôi đi đến ga tàu trung tâm từ đây?I should probably let you get back to work.Chắc tôi nên để bạn quay lại làm việc thôi.Can we schedule a meeting for tomorrow?Mình hẹn một cuộc họp vào ngày mai được không?Can I speak to the manager, please?Cho tôi nói chuyện với quản lý được không?I have a headache.Tôi bị đau đầu.Would you like to grab lunch with me?Bạn muốn ăn trưa với tôi không?Could you turn off the lights?Bạn tắt đèn giúp tôi được không?